Vị Ngữ Là Gì

Tiếp Vĩ Ngữ là một khái niệm quan trọng trong ngành y khoa,
nó giúp chúng ta hiểu rõ về các từ đặc biệt và thuật ngữ
liên quan đến các chủ đề như triệu chứng, bệnh lý, và các điều trị y tế.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Tiếp Vĩ Ngữ
và cách nó được sử dụng trong ngành y khoa.

Vị Ngữ Là Gì
Vị Ngữ Là Gì

Tiếp Vĩ Ngữ là gì?

Tiếp Vĩ Ngữ là những từ được thêm vào cuối một từ gốc để
mở rộng hoặc bổ sung ý nghĩa của từ gốc đó. Trong ngành y khoa,
tiếp vĩ ngữ thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng,
bệnh lý, và các quá trình y khoa khác.
Chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các khái niệm quan trọng
trong lĩnh vực y khoa và cung cấp thông tin đáng tin cậy và chính xác.

Các dạng tiếp vĩ ngữ thường gặp

Trong ngành y khoa, chúng ta thường gặp các dạng tiếp vĩ ngữ sau:

-algia và -dynia

Tiếp vĩ ngữ -algia và -dynia chỉ những triệu chứng liên quan đến đau.
Ví dụ, neuralgia là triệu chứng đau dây thần kinh,
myalgia là triệu chứng đau cơ, odontalgia là triệu chứng đau răng.
Cả hai tiếp vĩ ngữ này có nghĩa tương tự và thường được sử dụng thay thế cho nhau.

-cele

Tiếp vĩ ngữ -cele được sử dụng để miêu tả những tình trạng
khi một bộ phận bị thoát vị hoặc phồng ra.
Ví dụ, hepatocele là tình trạng gan phình đại,
ovariocele là tình trạng buồng trứng phình đại.

-ectasis

Tiếp vĩ ngữ -ectasis được sử dụng để miêu tả các tình trạng giãn, nở rộng.
Ví dụ, bronchiectasis là tình trạng giãn phế quản,
lymphedema là tình trạng phù nặng do bạch huyết tích tụ trong mô.

-edema

Tiếp vĩ ngữ -edema chỉ tình trạng sưng, phù.
Ví dụ, lymphedema là tình trạng sưng phù do bạch huyết tích tụ ở mô,
cardiomegaly là tình trạng tim phình đại.

-emesis

Tiếp vĩ ngữ -emesis thường được sử dụng để miêu tả triệu chứng nôn mửa.
Ví dụ, hyperemesis là tình trạng nôn mửa quá mức.

-emia

Tiếp vĩ ngữ -emia thường được sử dụng để miêu tả các bệnh lý liên quan đến máu.
Ví dụ, anemia là tình trạng thiếu máu, hemochromatosis là tình trạng sắc tố hồng cầu.

Vị Ngữ Là Gì