List Là Gì

Chào mọi người! Bạn đang học tiếng Anh và muốn trau dồi từ vựng của mình? Từ học thuật là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ học thuật và cách sử dụng chúng một cách hiệu quả.

List Là Gì
List Là Gì

Từ học thuật là gì?

Từ học thuật là những từ được sử dụng trong lĩnh vực học thuật, khoa học và nghiên cứu. Chúng thường có nguồn gốc từ tiếng Anh và có tầm quan trọng lớn trong việc hiểu và truyền đạt kiến thức chuyên ngành.

Từ học thuật trong video

Trong video, chúng ta đã được giới thiệu nhiều từ học thuật khác nhau. Hãy cùng xem qua một số từ này và cách sử dụng của chúng:

  • “Accommodate” – nghĩa là “đáp ứng”, ví dụ “The hotel can accommodate up to 500 guests.”
  • “Assure” – có nghĩa là “đảm bảo”, ví dụ “He assured me that everything would be fine.”
  • “Coincide” – có nghĩa là “trùng hợp”, “diễn ra cùng lúc”, ví dụ “Our schedules coincide, so we can meet up.”
  • “Insight” – có nghĩa là “kiến thức”, “góc nhìn”, ví dụ “She provided valuable insights into the topic.”
  • “Manual” – có nghĩa là “thủ công”, “bằng tay”, ví dụ “You need to assemble the furniture according to the manual.”

Các từ thay thế

Đôi khi, chúng ta cần sử dụng các từ thay thế để làm cho văn phong của mình phong phú hơn. Hãy xem qua một số từ thay thế được giới thiệu trong video:

  • “Devote” thay thế cho “spend”, ví dụ “She devoted all of her time to the project.”
  • “Mutual” thay thế cho “lẫn nhau”, “chung”, ví dụ “They have a mutual interest in photography.”
  • “Supplement” thay thế cho “add”, ví dụ “She supplements her income by working part-time.”
  • “Conceive” thay thế cho “think/imagine”, ví dụ “He couldn’t conceive that his plan had failed.”
  • “Encounter” thay thế cho “meet”, ví dụ “I encountered many challenges on my journey.”
  • “Ostensible” hoặc “so-called” thay thế cho “có vẻ như”, ví dụ “His ostensible expertise turned out to be false.”
  • “Undergo” thay thế cho “experience”, ví dụ “He underwent surgery last week.”
  • “Whereby” thay thế cho “because of which” hoặc “by which”, ví dụ “They introduced new regulations whereby all students must wear uniforms.”

Kết luận

Từ học thuật là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng chúng một cách chính xác sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh. Hy vọng những từ đã được giới thiệu trong bài viết này sẽ giúp ích cho bạn. Chúc bạn học tốt!

Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết này!

List Là Gì