Hcv Ab Là Gì

Viêm gan là một căn bệnh nhiễm trùng gan do vi-rút gây ra. Vi-rút thường tấn công các tế bào gan và khiến chúng sản xuất một loại protein lạ. Trong khi đó, hệ thống miễn dịch cũng sẽ tiếp cận các tế bào gan và nhận diện protein lạ này là dấu hiệu cho thấy gan đã bị nhiễm vi-rút. Khi gan bị tổn thương, cơ chế chính để tiêu diệt vi-rút là sử dụng cytotoxic, tức là các tế bào miễn dịch sẽ tấn công và tiêu diệt các tế bào gan bị nhiễm.

Trạng thái viêm gan thường đi kèm với một số triệu chứng cổ điển như sốt, mệt mỏi và buồn nôn. Bệnh nhân cũng có thể bị đau do gan bị nhiễm vi-rút. Khi gan bị tổn thương nặng, lượng transaminase (enzym chuyển nhóm amin) trong máu sẽ tăng cao. Điều này do gan chứa một lượng lớn transaminase và khi gan bị tổn thương, các enzym này sẽ bị rò rỉ vào máu. Một dấu hiệu điển hình của viêm gan virus là tăng ALT (alanine trasaminase) và AST (Aspartate transaminase) trong máu, với ALT thường cao hơn AST.

Sự tăng của các tế bào lympho điển hình cũng là một dấu hiệu của viêm gan virus. Các tế bào lympho thường lớn hơn bình thường do bị kích thích bởi các kháng nguyên của vi-rút viêm gan. Bệnh nhân cũng có thể có triệu chứng vàng da do tình trạng hỗn hợp bilirubin liên hợp và bilirubin tự do. Bilirubin liên hợp sẽ tràn ra nước tiểu khi ống dẫn mật bị tổn thương hoặc bị hủy hoại do tế bào gan tham gia vào việc tạo thành các đoạn ống mật. Khi gan bị tổn thương nặng, bilirubin không thể liên hợp và tan trong nước, dẫn đến việc có cả bilirubin tự do và bilirubin liên hợp trong máu. Khi cả hai loại bilirubin này có mặt trong máu, một phần bilirubin liên hợp sẽ được lọc và đi vào nước tiểu, làm cho nước tiểu có màu tối. Một phát hiện phổ biến khác là sự tăng urobilinogen trong nước tiểu. Urobilinogen được tạo ra do vi khuẩn trong ruột phân giải bilirubin liên hợp mà có trong ruột. Bình thường, một lượng urobilinogen nhất định sẽ được tái hấp thu trở lại gan để tái tạo mật, nhưng nếu tế bào gan không hoạt động bình thường, lượng urobilinogen sẽ được chuyển qua thận và urobilinogen trong nước tiểu sẽ tăng cao.

Nếu các triệu chứng trên tiếp diễn hoặc vi-rút viêm gan vẫn tồn tại trong cơ thể trong vòng 6 tháng, bệnh nhân sẽ chuyển từ viêm gan virus cấp tính sang viêm gan virus mãn tính. Trong giai đoạn này, vi-rút thường tồn tại trong giai đoạn ổ. Đây là một giai đoạn nguy hiểm, có thể tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư tế bào gan. Hiện nay, có năm loại vi-rút viêm gan, có một chút khác biệt trong cách chúng lây truyền và các đặc điểm độc đáo. Vi-rút viêm gan loại A (HAV) lây truyền qua đường tiêu hóa, thông qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm. Nó thường gặp ở những người đi du lịch. HAV là loại vi-rút cấp tính và không gây ra viêm gan mãn tính. Một kháng thể HAV-IgM cho biết có nhiễm trùng hoạt động, trong khi một kháng thể HAV-IgG cho biết đã có hồi phục từ HAV hoặc đã được tiêm phòng.

Vi-rút viêm gan loại E (HEV) có nhiều đặc điểm tương tự như HAV và cũng lây truyền qua đường tiêu hóa, thông qua hải sản chưa chín hoặc nước bị ô nhiễm. Nó cũng không gây ra viêm gan mãn tính, và kháng thể HEV-IgM cho biết có nhiễm trùng hoạt động, trong khi kháng thể HEV-IgG cho biết đã có hồi phục từ HEV hoặc đã được tiêm phòng. Hai điểm khác biệt quan trọng giữa HAV và HEV là HAV có tùy chọn tiêm chủng và nhiễm HEV ở phụ nữ mang thai có thể gây ra viêm gan siêu việt (fulminant hepatitis), một trạng thái rất nguy hiểm.

Vi-rút viêm gan loại C (HCV) truyền qua máu, do đó có thể lây qua sinh con, quan hệ tình dục không an toàn hoặc sử dụng ma túy. HCV thường không gây ra viêm gan mãn tính. Có nhiều phương pháp xét nghiệm để chẩn đoán HCV, trong đó phương pháp xét nghiệm HCV-IgG là phổ biến. Tuy nhiên, xét nghiệm HCV-IgG chỉ cho biết đã tiếp xúc với vi-rút, không cho biết vi-rút còn tồn tại trong cơ thể hay không. Để xác định cụ thể hơn, cần sử dụng xét nghiệm RNA HCV bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR), phương pháp này có thể phát hiện vi-rút sớm sau 1-2 tuần nhiễm trùng. Nếu mức RNA giảm, chứng tỏ bệnh nhân đang phục hồi, trong khi nếu RNA vẫn không thay đổi, bệnh nhân có thể bị nhiễm HCV mãn tính.

Vi-rút viêm gan loại B (HBV) cũng truyền qua máu, có thể lây qua sinh con, quan hệ tình dục không an toàn và các phương pháp khác. HBV chỉ gây ra viêm gan mãn tính ở khoảng 20% trường hợp, nhưng tỷ lệ này tăng khi người nhiễm là trẻ em dưới 6 tuổi. HBV cũng liên quan đến ung thư gan. Các xét nghiệm huyết thanh HBV là một khái niệm quan trọng để hiểu. Ngoài ra, cũng có nhiều phương pháp xét nghiệm để xác định nhiễm HBV, như PCR để phát hiện DNA HBV và các kháng nguyên HBV.

Vi-rút viêm gan loại D (HDV) cần HBV để tồn tại, nghĩa là nó chỉ có thể lây nhiễm khi người nhiễm cũng có HBV. Nếu HDV nhiễm cùng lúc với HBV, được gọi là đồng nhiễm. Nếu HDV nhiễm sau đó, được gọi là siêu nhiễm và thường nghiêm trọng hơn. Một kháng thể IgM hoặc IgG cho biết có nhiễm trùng hoạt động.

Hcv Ab Là Gì