Chè Tiếng Anh Là Gì

Xin chào mọi người!

Hết hợp lý nếu tôi hỏi bạn: Bạn có thích ăn uống không?
Tôi chắc chắn rằng tôi rất thích!
Tôi cũng vậy.
Mặc dù tôi trông khá gầy, nhưng tôi thực sự thích ăn,
và tôi thường ăn rất nhiều.
Ngoại trừ một số món không phải quá ngon, tôi rất thích ẩm thực Việt Nam.
Vì vậy, trong video này, tôi muốn chỉ cho bạn cách nói về ẩm thực Việt Nam bằng tiếng Anh.
Ý định của tôi không phải là tìm cách dịch tất cả các món ăn đặc trưng của Việt Nam.
Ví dụ:
Như tôi đã nói trong một video trước đây, bạn nên gọi các món ăn Việt bằng tên tiếng Việt của chúng.
Và tôi cũng không có ý định nói về những thứ bạn có thể dễ dàng tìm thấy trong bất kỳ từ điển nào.
Ví dụ, nếu bạn không biết “sả” là gì, hãy tra từ điển của bạn.
Ở đó, bạn đã rồi đấy.
Chính xác từ lần đầu.
Thay vào đó, tôi sẽ tập trung vào những thứ mơ hồ và không rõ ràng.
Tức là những thứ tôi nghĩ bạn sẽ không biết nếu bạn không có một người bản xứ như tôi để hướng dẫn.
Video này bao gồm bốn phần chính:
nguyên liệu
phương pháp nấu nướng,
những thứ dễ bị nhầm lẫn,
và cuối cùng, các loại rau quả mà phương Tây không có.
Hãy bắt đầu với nguyên liệu, nhé?
Tôi nghĩ rằng để bắt đầu, tôi nên đề cập đến nguyên liệu quan trọng nhất ở Việt Nam.
Tất nhiên bạn biết rằng “cơm” trong tiếng Việt chính là “rice” trong tiếng Anh.
Nhưng tiếng Anh cũng sử dụng từ ‘rice’ trong nhiều tình huống mà tiếng Việt sử dụng từ chi tiết hơn.
“Hạt gạo” cũng là rice.
“Hạt thóc” cũng là rice.
“Cây lúa” cũng là rice.
Và ý nghĩa của “rice” không chỉ dừng lại ở đó.
“Xôi” là sticky rice.
Và “cốm” là green rice.
Vậy khi người ta xay gạo thành bột, điều đó được gọi là gì?
Trong tiếng Anh, bột đất được làm từ bất kỳ loại ngũ cốc nào gọi là “flour.”
Tuy nhiên, vì lúa mì được sử dụng nhiều hơn bất kỳ thứ gì khác ở các nước nói tiếng Anh,
từ “flour” một mình được hiểu là bột mì.
Và “bột gạo” chính là rice flour.
“Bột nếp” là rice flour hoặc sticky rice flour.
Nhưng hãy nhớ rằng “flour” không được sử dụng cho tất cả các loại bột.
Ví dụ, “bột ớt” không phải là bột ớt, mà là bột ớt.
Tương tự với “bột gia vị.” Là bột gia vị.
Ok, chúng ta quay lại với bột gạo.
Khi người ta làm một sợi dài từ bột gạo, những sợi đó được gọi là gì?
Bún, đúng không?
Tôi đã thấy rằng rất nhiều người nghĩ từ “noodle” chỉ có nghĩa là “bún”.
Nhưng điều đó không đúng.
Trong tiếng Anh, “noodle” chỉ đề cập đến bất kỳ loại mì nào. (Duh.)
“Bún” là rice noodles.
“Bánh phở” cũng là rice noodles, và nếu bạn muốn mô tả cụ thể hơn, bạn có thể nói, “flat rice noodles.”
Mì làm từ bột mì được gọi là “wheat noodles.” (Duh.)
Và “miến” có một số tên gọi khác nhau:
mì trong suốt, mì sứa hoặc mì sợi đậu.
Ok, bây giờ chúng ta biết một số nguyên liệu rồi. Hãy tiếp tục với phương pháp nấu nướng.
Trước hết, tôi muốn nói về từ “rán” (fry), vì nó được sử dụng trong rất nhiều tình huống.
“Rang” là fry.
“Xào” là stir fry.
Với “rán” và “chiên”, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Nếu bạn chiên như thế này, thì chỉ là “fry.”
Nhưng nếu bạn chiên trong một nồi chứa nhiều dầu, thì đó là “deep fry.”
“Tới” (boil) cũng được sử dụng rất nhiều.
Nó có nghĩa là “luộc,” “đun,” và “sôi.”
Nhớ thêm -ed và -ing khi cần thiết, nhé.
Ví dụ, “trứng luộc” là boiled eggs.
Và nếu bạn muốn nói: “Nước sôi kia,”
thì bạn nên nói: “The water’s boiling!”
Việt Nam cũng có một số phương pháp nấu nướng mà thức ăn được ninh trong lửa nhỏ trong một thời gian dài.
Ví dụ, “om,” “kho,” và “hầm.”
Có thể không thể dịch chính xác từng từ này sang tiếng Anh,
nhưng nếu bạn nói “braise” hoặc “stew,” người bản ngữ sẽ hiểu đủ rõ.
Và một cách nấu ăn nữa, mà tôi rất thích, là “muối,” ví dụ như “muối dưa.”
Phương pháp đó được gọi là “pickling.”
“Hành muối” là pickled onions.
“Dưa cải muối” là pickled mustard greens.
Và “cà muối” là . . .
Tôi không biết “cà pháo” là gì. Tôi chỉ biết cách ăn thôi.
Ok, khi thức ăn đã được nấu chín, nó là “chín,” phải không?
Thức ăn “chín” là cooked.
Và thức ăn “sống” là raw.
Nhưng từ “chín” cũng được sử dụng cho trái cây.
Trái cây “chín” không phải là thức ăn đã được nấu chín, tất nhiên.
Nó chín.
Và trái cây “xanh” có nghĩa là xanh hoặc chưa chín.
Ừ, nói về trái cây xanh, tôi mới nhớ rằng rất nhiều người cũng nhầm lẫn về chanh và chanh vàng.
Đây là sự khác biệt.
Chanh là “limes,”
và chanh vàng là “lemons.”
À, còn một thứ liên quan đến màu xanh:
“súp lơ.”
Nếu bạn tra từ điển, bạn sẽ thấy gọi nó là “cauliflower.”
Đúng vậy, nếu bạn nói về súp lơ màu trắng.
Và súp lơ xanh là “broccoli.”
Và cuối cùng, thứ dễ bị nhầm lẫn nữa
là rất nhiều người đã hỏi tôi làm thế nào để phân biệt “canh,” “súp,” và “món nước.”
Nhưng câu trả lời là tiếng Anh không phân biệt chúng. Chúng đều chỉ là “soup.”
Và khi bạn muốn nói về “nước dùng” của một món ăn,
đó không phải là “nước,” mà là broth hoặc stock.
Ẩm thực Việt Nam có rất nhiều điểm chung với ẩm thực trong các nước nói tiếng Anh,
ví dụ như bắp cải, cà chua và hành lá.
Và một số điều khác, như sầu riêng, chúng ta không có ở phương Tây,
nhưng nó rất nổi tiếng, nên hầu hết mọi người biết nó được gọi là “durian.”
Nhưng Việt Nam còn có rất nhiều loại trái cây và rau quả khác mà hầu hết người phương Tây chưa từng thấy,
nên tiếng Anh thực sự không có từ cho chúng.
Hoặc ít nhất là những từ đó không phổ biến chút nào.
Tôi muốn giới thiệu chúng ngay bây giờ.
Wow, ẩm thực Việt Nam thật phong phú!
Tại sao tôi vẫn còn làm video này?
Tôi đang đi ra ngoài ăn thôi!
Tôi còn một gợi ý nữa cho bạn.
Nếu bạn tò mò về một số món ăn nào đó, nhiều khi cách tốt hơn so với tra từ điển
là tra tiếng Việt trên Wikipedia.
Đây là cách làm:
Truy cập Wikipedia tiếng Việt,
tìm kiếm một cái gì đó như “nấm hương.”
và sau đó, trên trang đó, kéo xuống và chọn tiếng Anh.
Bạn sẽ thấy rằng kết quả từ Wikipedia chính xác hơn nhiều so với từ điển trực tuyến.
Chúc bạn có thời gian tốt hơn để tìm hiểu,
và bon appétit luôn.
Ok, còn một điều nữa.
Tôi muốn cảm ơn mọi người đã ủng hộ tôi trên kênh này.
Nhưng bạn biết đấy, tôi không làm video này hoàn toàn một mình, phải không?
Bạn gái tôi rất giúp đỡ.
Ví dụ, đây, ai bạn nghĩ là đang xào gà?
Hoặc đây, chân máy của tôi không cao đến như vậy.
Vậy ai bạn nghĩ là đang cầm máy ảnh?
Đương nhiên là bạn gái tôi.
Hai tuần trước, cô ấy và em gái nhỏ của cô ấy đã mở một cửa hàng quần áo nhỏ xinh xắn này.
Nếu bạn muốn ủng hộ cô ấy, hãy ghé thăm trang của cô ấy, facebook.com/BlueberryShop21,
và xem xem có gì bạn thích không.

Chè Tiếng Anh Là Gì